Bảng xếp hạng FIFA Tháng 10 2019 được cập nhật mới nhất

Bảng xếp hạng FIFA tháng 10 năm 2019 liên tục cập nhật xếp hạng/thứ hạng mới nhất của tuyển bóng đá nam Việt Nam ngay sau khi tham dự các giải đấu lớn khu vực Châu Á và Thế giới như: U23 Châu Á, AFF Cup, Asian Cup (Cúp Châu Á), Asiad và Vòng loại World Cup KV Châu Á. Năm 2018 là năm đội tuyển nam bóng đá Việt Nam có những bước tiến nhảy vọt khi gặt hái được những bước tiến lớn ở cấp độ giải trẻ U23 và đội tuyển quốc gia Việt Nam.
Bảng xếp hạng FIFA toàn thế giới
Bảng xếp hạng FIFA Tháng 10 2019 được cập nhật mới nhất
Bảng xếp hạng FIFA các đội tuyển quốc gia trên thế giới bao gồm các thông số: thứ hạng (hiện tại) của tuyển bóng đá nam quốc gia, quốc gia thuộc châu lục / khu vực nào trên thế giới (Châu Á, Châu Âu, Châu Phi, Châu Úc, Nam Mỹ và Concacaf), điểm số hiện tại, điểm số trước đây và số điểm tăng hoặc giảm giữa 2 lần (cập nhật) đánh giá thứ hạng liền nhau. Thông thường BXH bóng đá FIFA cập nhật khoảng 1 tháng / 1 lần.

Chi tiết về Bảng xếp hạng FIFA Tháng 10 2019 đã được cập nhật mới nhất

XHTuyển QGKVĐiểm+/-Điểm trước
1 BỉChâu Âu175261746
2 PhápChâu Âu172571718
3 BrazilNam Mỹ1719-71726
4 AnhChâu Âu1662101652
5 Bồ Đào NhaChâu Âu1643121631
6 UruguayNam Mỹ163921637
7 Tây Ban NhaChâu Âu1631141617
8 CroatiaChâu Âu162501625
9 ColombiaNam Mỹ162201622
10 ArgentinaNam Mỹ161441610
11 Thụy SĩChâu Âu1604-11605
12 MexicoConcacaf1603-11604
13 Hà LanChâu Âu1586171569
14 Đan MạchChâu Âu1584-51589
15 ItaliaChâu Âu1583141569
16 ĐứcChâu Âu1580-21582
17 ChileNam Mỹ1576-71583
18 Thụy ĐiểnChâu Âu156021558
19 PeruNam Mỹ1551-11552
20 SenegalChâu Phi1546-41550
21 MỹConcacaf1545-31548
22 Ba LanChâu Âu1532-181550
23 IranChâu Á152241518
23 Xứ WalesChâu Âu152281514
25 UkraineChâu Âu151631513
26 VenezuelaNam Mỹ150611505
27 ÁoChâu Âu150351498
28 Cộng hòa IrelandChâu Âu149671489
29 TunisiaChâu Phi1493-31496
29 SlovakiaChâu Âu149321491
31 RomaniaChâu Âu1490-71497
31 Nhật BảnChâu Á149091481
33 Bắc Ai lenChâu Âu1488-81496
34 NigeriaChâu Phi148211481
35 SerbiaChâu Âu1476-11477
36 Thổ Nhĩ KỳChâu Âu147581467
37 Hàn QuốcChâu Á147031467
38 AlgeriaChâu Phi146631463
39 MarốcChâu Phi146321461
40 ParaguayNam Mỹ1462-21464
41 IcelandChâu Âu1461-121473
42 NgaChâu Âu1455191436
43 Costa RicaConcacaf1442-31445
44 ÚcChâu Á144151436
44 SécChâu Âu1441-71448
46 Bosnia và HerzegovinaChâu Âu1438-151453
47 JamaicaConcacaf1435101425
47 Na UyChâu Âu143561429
49 Ai CậpChâu Phi143101431
50 HungaryChâu Âu1430-121442
51 GhanaChâu Phi142901429
52 ScotlandChâu Âu1415-181433
53 CameroonChâu Phi140901409
54 Phần LanChâu Âu139841394
55 CongoChâu Phi139501395
56 Bờ Biển NgàChâu Phi139401394
57 MaliChâu Phi139121389
58 SloveniaChâu Âu1390271363
59 MontenegroChâu Âu1389-121401
60 Hy LạpChâu Âu1382-211403
61 Burkina FasoChâu Phi138101381
62 BulgariaChâu Âu1377-111388
62 QatarChâu Á137721375
64 AlbaniaChâu Âu1372101362
65 EcuadorNam Mỹ1370111359
66 UAEChâu Á136551360
67 HondurasConcacaf135991350
68 Trung QuốcChâu Á134071333
68 MacedoniaChâu Âu135071343
70 Ả Rập Xê ÚtChâu Á1336-61342
71 Nam PhiChâu Phi1331-71338
72 El SalvadorConcacaf1327-151342
72 BoliviaNam Mỹ1327-51332
74 GuineaChâu Phi132501325
75 CanadaConcacaf1322101312
76 CuracaoConcacaf1320111309
77 PanamaConcacaf1316-151331
78 Cape Verde IslandsChâu Phi1315-41319
79 IraqChâu Á1314-11315
80 UgandaChâu Phi130501305
81 ZambiaChâu Phi129901299
82 BelarusChâu Âu129481286
83 BeninChâu Phi1293-21295
84 OmanChâu Á1292151277
85 SyriaChâu Á128031277
86 IsraelChâu Âu1277-91286
86 HaitiConcacaf1277-111288
88 UzbekistanChâu Á1272-141286
88 GabonChâu Phi127201272
90 CongoChâu Phi126501265
91 GeorgiaChâu Âu126491255
92 Đảo SipChâu Âu126131258
93 LuxembourgChâu Âu1255-101265
94 Li BăngChâu Á1253-241277
95 MadagascarChâu Phi1249-21251
96 ArmeniaChâu Âu1242121230
97 Kyrgyz RepublicChâu Á1237-151252
98 JordanChâu Á123561229
99 Việt NamChâu Á1231-11232
100 Trinidad và TobagoConcacaf122601226
101 PalestineChâu Á1223-11224
102 EstoniaChâu Âu1212-161228
102 LibyaChâu Phi121251207
104 Ấn ĐộChâu Á1207-71214
105 BahrainChâu Á1206181188
105 MauritaniaChâu Phi120611205
107 KenyaChâu Phi120101201
107 NigerChâu Phi1201-81209
109 Faroe IslandsChâu Âu1191-91200
109 AzerbaijanChâu Âu119131188
111 Central African RepublicChâu Phi118401184
112 MozambiqueChâu Phi1181181163
113 Triều TiênChâu Á1176221154
114 Thái LanChâu Á1175101165
115 TajikistanChâu Á1174221152
116 KazakhstanChâu Âu1169-51174
117 Sierra LeoneChâu Phi1167-51172
118 ZimbabweChâu Phi1165-91174
119 KosovoChâu Âu1164151149
120 NamibiaChâu Phi1162141148
121 AngolaChâu Phi1161171144
122 New ZealandChâu Úc115701157
123 Guinea-BissauChâu Phi1155121143
124 TogoChâu Phi1140131127
124 MalawiChâu Phi114091131
126 Antigua và BarbudaConcacaf113711136
127 PhilippinesChâu Á1130-11131
128 SudanChâu Phi111151106
129 Chinese TaipeiChâu Á1107-251132
130 RwandaChâu Phi1104161088
131 TurkmenistanChâu Á109431091
131 LitvaChâu Âu1094-71101
133 GuatemalaConcacaf1088161072
134 Equatorial GuineaChâu Phi1084101074
135 TanzaniaChâu Phi108381075
136 St. Kitts and NevisConcacaf1081-151096
137 YemenChâu Á107851073
137 LesothoChâu Phi107861072
139 LatviaChâu Âu1075-111086
139 AndorraChâu Âu1075-71082
140 SwazilandChâu Phi107801078
141 Solomon IslandsChâu Úc107301073
142 SurinameConcacaf1069241045
143 Hồng KôngChâu Á1068-61074
144 BurundiChâu Phi106541061
145 MyanmarChâu Á1064-201084
146 AfghanistanChâu Á106241058
147 ComorosChâu Phi1060-111071
148 BotswanaChâu Phi1059-101069
148 NicaraguaConcacaf1059-161075
151 EthiopiaChâu Phi105451049
152 LiberiaChâu Phi105391044
153 MaldivesChâu Á104731044
154 New CaledoniaChâu Úc103501035
155 DominicaConcacaf103241028
156 KuwaitChâu Á102971022
157 SingaporeChâu Á101920999
158 MalaysiaChâu Á101561009
159 TahitiChâu Úc101401014
160 GrenadaConcacaf100128973
161 MauritiusChâu Phi999-201019
161 NepalChâu Á9994995
163 VanuatuChâu Úc9960996
163 FijiChâu Úc9960996
165 Papua New GuineaChâu Úc9910991
166 GambiaChâu Phi988-181006
167 BermudaConcacaf98715972
167 IndonesiaChâu Á987-211008
169 CampuchiaChâu Á982-6988
170 BelizeConcacaf981-13994
170 BarbadosConcacaf981-15996
172 MoldovaChâu Âu978-7985
173 South SudanChâu Phi977-12989
174 St. LuciaConcacaf969-6975
176 GuyanaConcacaf9607953
177 ChadChâu Phi950-6956
178 CubaConcacaf940-10950
179 MaltaChâu Âu933-6939
180 St. Vincent / GrenadinesConcacaf9460946
180 DominicaConcacaf932-22954
181 Puerto RicoConcacaf929-11940
182 LiechtensteinChâu Âu9286922
183 Mông CổChâu Á9239914
184 Ma CaoChâu Á9220922
185 BhutanChâu Á9160916
186 DjiboutiChâu Phi91317896
187 LàoChâu Á9120912
187 MontserratConcacaf91217895
187 BangladeshChâu Á912-10922
190 Sao Tome e PrincipeChâu Phi905-15920
191 BruneiChâu Á9040904
192 American SamoaChâu Úc9000900
193 Cayman IslandsConcacaf89528867
194 SamoaChâu Úc8940894
195 GuamChâu Á890-18908
195 ArubaConcacaf890-19909
197 GibraltarChâu Âu889-4893
198 SeychellesChâu Phi888-16904
199 Đông TimorChâu Á8790879
199 SomaliaChâu Phi87911868
201 US Virgin IslandsConcacaf875-13888
202 Sri LankaChâu Á872-14886
203 PakistanChâu Á8670867
203 British Virgin IslandsConcacaf8670867
205 Turks and Caicos IslandsConcacaf8620862
205 TongaChâu Úc8620862
207 EritreaChâu Phi856-12868
208 BahamasConcacaf8550855
209 AnguillaConcacaf849-8857
210 San MarinoChâu Âu835-4839
211 Cook IslandsChâu Úc9080908
» Xem thêm: Tổng hợp gói 3G/4G Max VinaPhone ưu đãi khủng giá siêu rẻ chỉ từ 50K
Trên đây là BXH FIFA nam tháng 10/2019 được cập nhật mới nhất. Người hâm mộ có thể cập nhật liên tục tại Trangdichvu.com để biết thêm thông tin về vị thứ của Việt Nam cũng như các nước lân cận một cách chính xác nhất

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Vì sao Siêu thánh sim vietnamobile bị trừ tiền?

Hướng dẫn gia hạn gói VD129 VinaPhone chỉ từ 33k siêu tiết kiệm

Giá cước Grabbike, GrabCard, GrabTaxi bao nhiêu tiền 1Km?